Trong thời đại số, API đóng vai trò cầu nối giúp các ứng dụng và hệ thống phần mềm trao đổi dữ liệu với nhau. Call API là quá trình gửi yêu cầu đến API để lấy hoặc gửi thông tin giữa các nền tảng. Bài viết sau từ VNPT AI sẽ giúp bạn hiểu rõ Call API là gì, cách nó hoạt động và giới thiệu những công cụ hỗ trợ kiểm thử, quản lý API hiệu quả hiện nay.
Call API là gì?
Call API (gọi API) là quá trình trong đó một ứng dụng hoặc phần mềm gửi yêu cầu (request) đến một hệ thống khác thông qua API (Application Programming Interface) để truy xuất dữ liệu hoặc sử dụng một chức năng cụ thể mà hệ thống đó cung cấp.

Nói cách khác, khi một ứng dụng muốn lấy thông tin, gửi dữ liệu, hoặc kích hoạt một hành động từ hệ thống khác, nó sẽ thực hiện Call API để gửi yêu cầu đến máy chủ của hệ thống đó thông qua API. Về mặt kỹ thuật, Call API là một request được tạo ra bởi ứng dụng, truyền đến máy chủ qua API nhằm thiết lập kết nối và thực hiện một tác vụ nhất định. Đây là cách giúp các hệ thống phần mềm giao tiếp, trao đổi dữ liệu và hoạt động liền mạch với nhau trong một kiến trúc số hiện đại.
Sự khác nhau giữa API và call API
Dưới đây là bảng so sánh giúp doanh nghiệp hiểu rõ sự khác biệt giữa API và hành động gọi API (call API) trong thực tế.
Khía cạnh | API | Call API |
Định nghĩa | Giao diện lập trình ứng dụng – tập hợp các quy tắc giúp phần mềm giao tiếp với nhau | Hành động gửi yêu cầu đến API để truy xuất dữ liệu hoặc thực hiện một chức năng cụ thể |
Bản chất | Là giao diện trung gian, gồm các quy tắc và chuẩn giao tiếp giữa các hệ thống | Là quá trình sử dụng API trong thực tế để thực thi một tác vụ |
Ví dụ | API của Facebook, API thanh toán online, API bản đồ | Ứng dụng gọi API Facebook để đăng nhập, gọi API thanh toán để xử lý đơn hàng |
Vai trò | Xác định cách thức, chuẩn mực để các hệ thống trao đổi dữ liệu | Thực hiện hành động cụ thể theo chuẩn mà API đã thiết lập |
Tương tác | Là “cầu nối” giữa các ứng dụng hoặc hệ thống | Là thao tác gửi yêu cầu (request) và nhận phản hồi (response) thông qua API
|
Có thể thấy API là một giao diện (interface) giúp các phần mềm giao tiếp với nhau thông qua các quy tắc nhất định. Trong khi call API là hành động cụ thể khi một hệ thống sử dụng API đó để lấy dữ liệu hoặc thực hiện một chức năng.
Cấu trúc cơ bản của một API Call
Một API Call (cuộc gọi API) thường bao gồm 5 thành phần chính. Mỗi phần đóng vai trò quan trọng trong việc gửi và xử lý yêu cầu giữa các hệ thống phần mềm.
Endpoint URL (Địa chỉ đích)
Endpoint là địa chỉ cụ thể (URL) mà tại đó ứng dụng gửi yêu cầu (request) đến API để truy cập dữ liệu hoặc thực hiện một tác vụ. Ví dụ: https://api.hubapi.com/v1/contacts. Trong ví dụ này, https://api.hubapi.com là tên miền chính của API, còn phần /v1/contacts là đích cụ thể mà dữ liệu được gửi đến hoặc truy vấn.
HTTP Method (Phương thức yêu cầu)
Phương thức HTTP thể hiện loại hành động bạn muốn thực hiện khi gọi API. Một số phương thức phổ biến bao gồm:
- GET: Lấy dữ liệu
- POST: Gửi dữ liệu mới
- PUT: Cập nhật dữ liệu hiện có
- DELETE: Xóa dữ liệu
Lựa chọn đúng phương thức là điều kiện bắt buộc để API hiểu và phản hồi đúng yêu cầu.

Headers (Thông tin bổ sung)
Headers không chứa dữ liệu chính, nhưng cung cấp các thông tin bổ sung giúp máy chủ xử lý yêu cầu chính xác hơn. Một số header phổ biến trong API Call gồm:
- Authorization: Thông tin xác thực (ví dụ: Bearer <token>)
- Content-Type: Định dạng dữ liệu gửi đi (ví dụ: application/json)
- Accept: Định dạng dữ liệu phản hồi mong muốn (ví dụ: application/xml)
Body (Nội dung yêu cầu)
Phần body thường đi kèm với các phương thức như POST hoặc PUT. Đây là nơi chứa dữ liệu chính được gửi lên máy chủ, thường ở định dạng JSON hoặc XML.
Ví dụ body ở định dạng JSON khi tạo người dùng mới:
json
{
"name": "Nguyễn Văn A",
"email": "vana@example.com",
"role": "admin"
}
Parameters/Query Strings (Tham số)
Tham số được dùng để tinh chỉnh hoặc lọc yêu cầu, giúp kết quả trả về sát với nhu cầu hơn. Có hai loại tham số phổ biến:
- Path parameters: Gắn trực tiếp vào đường dẫn, ví dụ: /users/123
- Query strings: Gắn sau dấu ? trong URL, ví dụ: ?category=books&limit=10
>>> Đọc thêm: SDK là gì?
Các phương thức API
Các phương thức API thường tương ứng với các thao tác xử lý dữ liệu cơ bản như: lấy, tạo, cập nhật và xóa dữ liệu. Dưới đây là 5 phương thức API phổ biến:
GET – Lấy dữ liệu
- Mục đích: Truy vấn và lấy dữ liệu từ máy chủ mà không làm thay đổi dữ liệu hiện có.
- Ví dụ: Gửi yêu cầu đến /users sẽ trả về danh sách người dùng.
- Lưu ý: Là phương thức đọc dữ liệu duy nhất, không nên dùng GET để thực hiện các thao tác tạo, sửa, xóa.
POST – Tạo mới dữ liệu
- Mục đích: Gửi dữ liệu mới lên máy chủ để tạo bản ghi mới, như tạo tài khoản, đăng bài viết, thêm sản phẩm...
- Ví dụ: Gửi POST đến /products với nội dung { "name": "Laptop", "price": 1000 } sẽ tạo một sản phẩm mới.
- Lưu ý: POST thường đi kèm request body chứa dữ liệu cần tạo. Phản hồi từ máy chủ thường trả về mã định danh (ID) của bản ghi vừa tạo.
PATCH – Cập nhật một phần
- Mục đích: Cập nhật một hoặc vài trường cụ thể của bản ghi, thay vì thay thế toàn bộ.
- Ví dụ: Gửi PATCH đến /users/1 với { "name": "Nguyễn Văn B" } để chỉ thay đổi tên người dùng.
- Lưu ý: Chỉ nên dùng PATCH khi không cần cập nhật toàn bộ thông tin. Thích hợp cho các thay đổi nhỏ.
PUT – Cập nhật toàn bộ
- Mục đích: Thay thế hoàn toàn nội dung của một bản ghi hiện có, hoặc tạo mới nếu chưa tồn tại.
- Ví dụ: Gửi PUT đến /users/1 với toàn bộ thông tin người dùng { "name": "Nguyễn Văn B", "email": "email@example.com" }.
- Lưu ý: Dữ liệu gửi lên phải đầy đủ — nếu thiếu trường, máy chủ có thể ghi đè và làm mất dữ liệu cũ.
DELETE – Xóa dữ liệu
- Mục đích: Xóa một bản ghi cụ thể khỏi hệ thống.
- Ví dụ: Gửi DELETE đến /users/1 sẽ xóa người dùng có ID là 1.
- Lưu ý: Nếu xử lý thành công, máy chủ thường trả về mã trạng thái HTTP 204 (No Content) – nghĩa là xóa thành công nhưng không phản hồi nội dung.

Cách thức hoạt động của call API
Một Call API diễn ra theo quy trình 2 chiều giữa Client (ứng dụng gửi yêu cầu) và Server (máy chủ tiếp nhận và xử lý). Dưới đây là luồng xử lý cơ bản cho mỗi lần gọi API:
1. Client gửi yêu cầu (Request)
Client sẽ chuẩn bị một yêu cầu và gửi đến API Endpoint trên máy chủ. Yêu cầu này bao gồm:
- Phương thức HTTP: Xác định hành động muốn thực hiện (ví dụ: GET để lấy dữ liệu, POST để gửi dữ liệu…).
- Endpoint URL: Địa chỉ cụ thể nơi yêu cầu được gửi đến.
- Headers: Thông tin bổ sung như token xác thực, loại dữ liệu gửi đi,...
- Body (nếu có): Dữ liệu được gửi kèm (thường áp dụng với POST, PUT, PATCH).
2. Server xử lý yêu cầu
Máy chủ nhận được yêu cầu và bắt đầu xử lý theo các bước:
- Xác thực: Kiểm tra tính hợp lệ của token hoặc quyền truy cập.
- Thực thi logic: Thực hiện các thao tác theo yêu cầu như thêm dữ liệu, truy vấn, cập nhật,...
- Tương tác với cơ sở dữ liệu: Nếu cần, server sẽ kết nối với database để lấy hoặc ghi dữ liệu.
3. Server phản hồi (Response)
Sau khi xử lý xong, server sẽ trả về một phản hồi cho client. Phản hồi thường bao gồm:
- Mã trạng thái (Status Code): Ví dụ 200 OK nếu thành công, 400 Bad Request nếu lỗi cú pháp, 401 Unauthorized nếu thiếu quyền,...
- Headers: Thông tin bổ sung như loại dữ liệu trả về.
- Body: Chứa nội dung phản hồi – có thể là dữ liệu được yêu cầu, thông báo lỗi, hoặc kết quả xử lý.
4. Client nhận và xử lý phản hồi
Client tiếp nhận phản hồi từ server và xử lý tùy theo kết quả:
- Nếu thành công: Hiển thị dữ liệu, thông báo hoàn tất, cập nhật giao diện,...
- Nếu thất bại: Hiển thị thông báo lỗi, thực hiện xử lý phù hợp (ví dụ: chuyển hướng đăng nhập nếu thiếu quyền).
>>> Bạn có thể quan tâm: Cơ sở dữ liệu phân tán là gì?
Lợi ích của call API
Dưới đây là những lợi ích nổi bật mà API Call mang lại:
Tăng độ chính xác dữ liệu
Khi dữ liệu được thu thập và xử lý thông qua API, nguy cơ sai sót thủ công gần như bị loại bỏ. Call API giúp doanh nghiệp theo dõi chính xác các chỉ số quan trọng như hành vi người dùng, lượt truy cập website, tỷ lệ chuyển đổi,... Dựa trên các dữ liệu này, doanh nghiệp có thể nhận diện rõ ràng hơn về hành vi khách hàng, phát hiện xu hướng và đưa ra quyết định kinh doanh dựa trên số liệu thực tế thay vì cảm tính.
Tự động hóa quy trình làm việc
API giúp loại bỏ các bước thủ công, cắt giảm “khâu trung gian” trong nhiều quy trình nghiệp vụ. Nhờ đó, các tác vụ lặp đi lặp lại như đồng bộ dữ liệu, gửi thông báo, xử lý đơn hàng… được thực hiện tự động và nhanh chóng.
Kết nối linh hoạt giữa các phần mềm
Mỗi doanh nghiệp thường sử dụng nhiều hệ thống, phần mềm khác nhau. Call API đóng vai trò là “cầu nối” giúp các hệ thống này liên kết và trao đổi dữ liệu với nhau một cách mượt mà.

Ví dụ về call API
Để hiểu rõ hơn cách một API Call hoạt động trong thực tế, hãy cùng xem qua một số ví dụ đơn giản được triển khai trong ngữ cảnh một nền tảng phổ biến như Twitter. Dưới đây là minh họa về việc gửi yêu cầu API để truy xuất danh sách người theo dõi (followers) của một người dùng.
Ví dụ 1: GET https://api.facebook.com/1.1/followers/user_id.json
Yêu cầu này sử dụng phương thức GET để lấy danh sách người theo dõi của một người dùng cụ thể, thông qua ID của họ. Tuy nhiên, vì chỉ định mỗi endpoint mà không kèm tham số bổ sung, kết quả trả về có thể còn hạn chế hoặc mặc định.
Ví dụ 2: GET https://api.facebook.com/1.1/followers/ids.json?cursor=-2&screen_name=smartsandy&count=1000
Trong ví dụ này, yêu cầu API được tinh chỉnh rõ ràng hơn bằng cách thêm các tham số vào cuối URL:
- cursor=-2: Thiết lập vị trí phân trang, giúp chia nhỏ kết quả thành nhiều trang, tránh tải dữ liệu quá lớn cùng lúc.
- screen_name=smartsandy: Xác định người dùng cụ thể mà bạn muốn lấy danh sách follower.
- count=1000: Giới hạn số lượng ID người theo dõi được trả về tối đa là 1000.
Nhờ việc thêm các tham số này, API Call trở nên hiệu quả hơn, trả về đúng dữ liệu mong muốn và tránh gây quá tải cho hệ thống.
>>> Đọc thêm: Batch Normalization là gì?
Các công cụ hỗ trợ kiểm tra và quản lý Call API
Dưới đây là một số công cụ tiêu biểu về hỗ trợ kiểm thử, tạo, quản lý và giám sát các API Call:
DreamFactory
DreamFactory là nền tảng nổi bật với khả năng tự động tạo REST API chỉ trong vài phút mà không cần viết mã thủ công. Giao diện thân thiện, hỗ trợ nhiều giao thức và cung cấp tính năng kiểm soát truy cập theo vai trò giúp đảm bảo an toàn cho hệ thống. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cần triển khai API nhanh chóng và tiết kiệm thời gian.
Boomi
Boomi hỗ trợ quản lý toàn bộ vòng đời API, tích hợp tốt với nhiều nền tảng như Salesforce, Slack, Amazon. Tuy không có tính năng tạo API tự động, nhưng bù lại Boomi cung cấp giao diện kéo – thả và nhiều mẫu tích hợp sẵn.
MuleSoft Anypoint Platform
MuleSoft là một giải pháp tích hợp toàn diện, mạnh về API quản lý, microservices và bảo mật. Điểm mạnh là khả năng mở rộng, tích hợp sâu với Salesforce và hỗ trợ đa dạng triển khai (cloud/on-premise). Tuy nhiên, chi phí cao và yêu cầu kỹ thuật phức tạp nên sẽ phù hợp hơn với các doanh nghiệp lớn.
IBM API Connect
IBM API Connect cung cấp giải pháp quản lý API toàn diện với khả năng bảo mật cao, phiên bản hóa API và cổng nhà phát triển tích hợp. Nền tảng phù hợp với các tổ chức có yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm soát và tuân thủ. IBM API Connect có thể triển khai linh hoạt trên AWS hoặc IBM Cloud nhưng chi phí khởi điểm khá cao.
Kết luận
Hy vọng bài viết trên từ VNPT AI đã giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về call API – từ khái niệm, sự khác biệt với API thông thường, đến cấu trúc, cách thức hoạt động và các công cụ hỗ trợ phổ biến hiện nay. Có thể thấy, Call API không chỉ là cầu nối kỹ thuật giữa các hệ thống mà còn là yếu tố giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình, tăng hiệu suất và cải thiện trải nghiệm người dùng. Việc hiểu và ứng dụng đúng call API sẽ là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong mọi dự án chuyển đổi số và phát triển công nghệ.