12/08/2025
Data Labeling là bước nền, không thể thiếu đối với các hệ thống AI và machine learning trong việc hiểu và học học dữ liệu, từ đó đưa ra các dự đoán chính xác.
Data labeling là bước quan trọng trong quá trình phát triển các mô hình học máy và trí tuệ nhân tạo. Việc gán nhãn một cách chính xác không chỉ giúp hệ thống AI hiểu đúng bản chất của dữ liệu, mà còn là tiền đề để xử lý thông tin một cách hiệu quả, từ đó nâng cao độ chính xác của các mô hình dự đoán. Bài viết dưới đây của VNPT AI sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ về nguyên lý cũng như lợi ích và thách thức của data labeling.
Data labeling (gán nhãn dữ liệu) là quá trình nhận diện và gắn nhãn cho các mẫu dữ liệu thô như văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc video. Đây là bước tiền xử lý không thể thiếu trong quá trình phát triển các mô hình học máy (machine learning).

Mục đích của việc gán nhãn là cung cấp ngữ cảnh rõ ràng để mô hình học máy (machine learning) có thể “hiểu” dữ liệu và từ đó học cách đưa ra dự đoán chính xác. Quá trình này có thể được thực hiện thủ công hoặc có sự hỗ trợ của phần mềm.
Quy trình data labeling được triển khai thông qua sự kết hợp giữa phần mềm chuyên dụng, quy trình tổ chức dữ liệu khoa học và sự tham gia của con người. Dữ liệu thô sẽ được làm sạch, cấu trúc lại và gắn nhãn, từ đó tạo thành tập dữ liệu huấn luyện.
Các nhãn dữ liệu đóng vai trò quan trọng để các chuyên gia phân tích tách biệt các biến trong tập dữ liệu, xác định được những yếu tố dự đoán có giá trị nhất cho mô hình. Việc gán nhãn chính xác giúp mô hình học máy xác định đúng các đặc trưng (vector dữ liệu) cần thiết để học và dự đoán hiệu quả.

Quá trình này thường không hoàn toàn tự động mà có sự tham gia của con người vào việc gán nhãn, kiểm tra và hiệu chỉnh dữ liệu, được gọi là “Human-in-the-Loop” (HITL). Vai trò của người gán nhãn (data labeler) là cung cấp cho mô hình những tập dữ liệu phù hợp nhất với mục tiêu của dự án, hỗ trợ mô hình trong các giai đoạn từ huấn luyện đến kiểm thử.
Tùy thuộc vào loại dữ liệu được xử lý, data labeling được phân thành ba nhóm chính. Mỗi loại sẽ có phương pháp gán nhãn riêng phù hợp với mục tiêu huấn luyện mô hình học máy cụ thể.
Với dữ liệu văn bản, việc gán nhãn thường bắt đầu bằng cách đánh dấu các phần tử trong câu như từ loại, tên riêng (người, địa điểm, tổ chức) hoặc xác định cảm xúc và ý định của văn bản. Trong một số trường hợp, dữ liệu văn bản được trích xuất từ hình ảnh hoặc tài liệu PDF thông qua việc tạo vùng chọn (bounding box), sau đó được phiên âm thủ công thành văn bản. Dữ liệu đã gán nhãn được sử dụng để huấn luyện các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên, phục vụ các ứng dụng như phân tích cảm xúc, nhận diện thực thể, hay nhận dạng ký tự quang học (OCR).
Đối với dữ liệu hình ảnh hoặc video, quá trình gán nhãn bao gồm các hoạt động như:
Tập dữ liệu được gán nhãn sẽ được dùng để huấn luyện mô hình thị giác máy tính. Sau đó mô hình tự động phân loại ảnh, phát hiện vị trí vật thể, nhận dạng điểm đặc trưng hoặc tách nền, chia vùng chính xác.

Xử lý âm thanh sẽ chuyển âm thanh thành văn bản (transcription). Sau đó, các đoạn âm thanh được gán nhãn theo nội dung, loại âm thanh hoặc ngữ cảnh. Một số loại dữ liệu âm thanh được xử lý khá phổ biến như:
Các mô hình học máy sử dụng dữ liệu âm thanh đã gán nhãn để hỗ trợ nhận dạng giọng nói, tạo trợ lý ảo và các ứng dụng chuyển giọng nói thành văn bản.
Có nhiều phương pháp để thực hiện data labeling bao gồm:
Gán nhãn nội bộ (Internal labeling)
Các chuyên gia khoa học dữ liệu trong công ty trực tiếp thực hiện gán nhãn để đảm bảo độ chính xác và kiểm soát chất lượng tốt hơn. Tuy nhiên, phương pháp này thường tốn nhiều thời gian và phù hợp với các doanh nghiệp lớn có nguồn lực dồi dào.
Gán nhãn tổng hợp (Synthetic labeling)
Phương pháp này tạo ra dữ liệu mới từ các bộ dữ liệu hiện có, góp phần cải thiện chất lượng và rút ngắn thời gian chuẩn bị dữ liệu. Tuy nhiên, gán nhãn tổng hợp cũng đòi hỏi sức mạnh tính toán lớn, dẫn đến tăng chi phí đầu tư.
Gán nhãn tự động bằng chương trình (Programmatic labeling)
Sử dụng các đoạn mã tự động để gán nhãn dữ liệu, tiết kiệm thời gian và giảm nhu cầu gán nhãn thủ công. Tuy nhiên, máy móc không phải lúc nào cũng hiểu dữ liệu đúng như con người, nên việc gán nhãn tự động có thể dẫn đến sai sót. Vì vậy, phương pháp này cần có sự tham gia của con người trong một quy trình gọi là “Human-in-the-Loop” (HITL), tức là con người sẽ kiểm tra, chỉnh sửa và huấn luyện lại hệ thống để đảm bảo dữ liệu được gán nhãn chính xác hơn qua từng vòng lặp.

Thuê ngoài (Outsourcing)
Đây là lựa chọn phù hợp cho các dự án có tính chất tạm thời và đòi hỏi nhân lực lớn. Tuy nhiên, việc phát triển và quản lý quy trình làm việc với đội ngũ thuê ngoài có thể khá phức tạp và mất thời gian.
Gán nhãn qua đám đông (Crowdsourcing)
Phương pháp này tận dụng sức mạnh của cộng đồng trực tuyến để hoàn thành các nhiệm vụ nhỏ một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, chất lượng nhân sự, quy trình kiểm soát chất lượng và quản lý dự án có thể dao động tùy từng nền tảng. Một ví dụ nổi bật là hệ thống Recaptcha, người dùng được yêu cầu xác định các hình ảnh có chứa xe hơi để xác nhận họ không phải robot, đồng thời góp phần tạo cơ sở dữ liệu gán nhãn ảnh hiệu quả.
Việc gán nhãn dữ liệu mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức cần được giải quyết như:
Lợi ích
Thách thức
Data labeling đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như:
Kết luận
Qua bài viết của VNPT AI có thể thấy data labeling không chỉ đơn thuần là công đoạn chuẩn bị dữ liệu mà còn là cầu nối quan trọng để trí tuệ nhân tạo phát triển thông minh hơn từng ngày. Dù còn nhiều thách thức nhưng với sự tiến bộ về công nghệ và quy trình, data labeling sẽ ngày càng mở rộng phạm vi ứng dụng, đem lại giá trị thiết thực và góp phần thay đổi cách con người tương tác với thế giới.
Tin mới nhất
VNPT AI
Hãy trở thành đối tác của chúng tôi ngay hôm nay để được sử dụng những dịch vụ hàng đầu!
Gửi lời nhắnĐánh Giá