Hiện nay, khi các giao dịch trực tuyến càng phổ biến thì nhu cầu xác minh danh tính an toàn và chính xác cũng càng trở nên cấp thiết. Trong bối cảnh đó, Liveness Detection ra đời như một giải pháp công nghệ tiên tiến giúp phân biệt giữa người dùng thật và các hình thức giả mạo như ảnh in, video hay Deepfake. Bài viết này của VNPT AI sẽ giúp bạn hiểu rõ Liveness Detection là gì, và vì sao nó lại đóng vai trò quan trọng trong thực tế?
Liveness Detection là gì?
Liveness Detection (hay Xác minh thực thể sống) là một công nghệ sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để xác định xem một mẫu sinh trắc học (khuôn mặt, dấu vân tay hoặc mống mắt) thuộc về một cá nhân thực sự đang có mặt tại thời điểm kiểm tra, thay vì một bản sao giả mạo như ảnh in, video, mặt nạ 3D hoặc Deepfake.
Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính xác thực của các hệ thống nhận diện sinh trắc học, giúp ngăn chặn gian lận danh tính và nâng cao độ bảo mật trong các quy trình xác minh. Bằng cách phân tích đặc điểm sinh học và phản ứng tự nhiên của người dùng, Liveness Detection có thể phát hiện ra những trường hợp cố tình mạo danh, từ đó giảm thiểu rủi ro trong các lĩnh vực yêu cầu xác thực danh tính như eKYC, thanh toán điện tử, hay an ninh mạng.

Cơ chế hoạt động của Liveness Detection
Liveness Detection hoạt động bằng cách sử dụng AI để phân biệt giữa khuôn mặt thật và các hình thức giả mạo như ảnh in, mặt nạ hoặc video. Công nghệ này phân tích các đặc điểm không tự nhiên, chẳng hạn như kết cấu da nhân tạo, bóng đổ bất thường hoặc hiệu ứng nhiễu từ hình ảnh được chụp.
Để đảm bảo độ chính xác cao, Xác minh thực thể sống sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo được huấn luyện trên hàng trăm nghìn hình ảnh khuôn mặt trong các điều kiện khác nhau. Dữ liệu đầu vào có thể được xử lý theo hai cách: bản đồ 2D trong phương pháp kiểm tra thụ động (Passive Liveness) và bản đồ 3D trong phương pháp kiểm tra chủ động (Active Liveness). Phương pháp thụ động không yêu cầu người dùng thực hiện thao tác nào mà chỉ dựa vào AI để phân tích hình ảnh tĩnh, trong khi phương pháp chủ động đòi hỏi người dùng thực hiện các hành động như nháy mắt, quay đầu hoặc đọc văn bản để xác minh phản ứng sinh học.
Nhờ sự kết hợp của các phương pháp trên, Liveness detection giúp tăng cường bảo mật cho các hệ thống sinh trắc học, ngăn chặn hành vi giả mạo và nâng cao độ tin cậy trong xác thực danh tính.
Phân loại các Liveness Detection phổ biến
Liveness Detection có thể được phân loại thành nhiều phương thức khác nhau tùy theo cách thức xác minh tính sống, trong đó phổ biến nhất là các phương thức như:
Active Liveness Detection
Active Liveness Detection là phương pháp xác minh tính sống xuất hiện đầu tiên trong công nghệ nhận diện sinh trắc học. Phương pháp này yêu cầu người dùng thực hiện một số thao tác đơn giản như xoay đầu hoặc nhìn theo một vật thể di chuyển trên màn hình, từ đó hệ thống có thể kiểm tra xem khuôn mặt quét có thuộc về một người thật hay chỉ là một hình thức giả mạo.
Trước đây, Active Liveness Detection thường yêu cầu người dùng quay video, và họ phải giơ giấy tờ tùy thân hoặc làm theo hướng dẫn nhất định. Tuy nhiên, ngày nay, công nghệ này đã được cải tiến để quá trình xác minh diễn ra nhanh hơn chỉ trong vài giây mà không cần quay video. Hệ thống có thể phân tích chuyển động tự nhiên của mắt hoặc đồng tử để phát hiện các dấu hiệu giả mạo.

Nhiều ý kiến trái chiều xoay quanh việc liệu phương pháp này có kém chính xác hơn so với Passive Liveness Detection hay không. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là tìm được sự cân bằng giữa bảo mật và trải nghiệm người dùng, đảm bảo hệ thống vừa an toàn vừa thuận tiện khi sử dụng.
Passive Liveness Detection
Passive Liveness Detection là phương pháp xác minh tính sống hoạt động tự động trong quá trình nhận diện khuôn mặt mà không yêu cầu người dùng thực hiện bất kỳ thao tác nào. Công nghệ này sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích các yếu tố như ánh sáng, bóng đổ, kết cấu da và các chi tiết sinh học khác trong ảnh chụp. Nhờ đó, hệ thống có thể phát hiện các hình thức giả mạo như ảnh in, video deepfake hay mặt nạ 3D một cách tự nhiên mà không làm gián đoạn trải nghiệm của người dùng.
Điểm đặc biệt của phương pháp này là nó không hiển thị ngay kết quả kiểm tra tính sống. Điều này giúp ngăn chặn kẻ gian lợi dụng thông tin để điều chỉnh cách giả mạo, khiến công nghệ trở nên an toàn hơn trước mọi hình thức tấn công tinh vi.
Nhờ sự tiện lợi và an toàn, Passive Liveness Detection ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xác thực sinh trắc học, đặc biệt là trong eKYC (định danh điện tử) và các dịch vụ tài chính số.
Hybrid liveness
Hybrid Liveness Detection là phương pháp kết hợp cả hai kỹ thuật xác minh thụ động (Passive Liveness) và xác minh chủ động (Active Liveness) để tăng cường độ bảo mật. Hệ thống ban đầu sẽ phân tích các đặc điểm khuôn mặt theo phương pháp thụ động, như ánh sáng, bóng đổ và kết cấu da. Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường hoặc nghi ngờ giả mạo, hệ thống sẽ yêu cầu người dùng thực hiện một số thao tác đơn giản, như quay đầu hoặc nháy mắt để xác minh thêm.
Nhờ cơ chế kiểm tra nhiều lớp, Hybrid Liveness giúp cân bằng giữa trải nghiệm người dùng và tính bảo mật. Người dùng hợp lệ có thể hoàn tất xác minh nhanh chóng mà không cần thực hiện nhiều thao tác.
Các công nghệ nền tảng của Liveness Detection
Liveness Detection được xây dựng dựa trên nhiều công nghệ tiên tiến để đảm bảo khả năng phát hiện và ngăn chặn các hình thức giả mạo. Một số công nghệ cốt lõi giúp hệ thống hoạt động hiệu quả phải kể đến như:
Facial Recognition (Công nghệ nhận diện khuôn mặt)
Nhận diện khuôn mặt là một trong những công nghệ quan trọng giúp xác minh tính sống. Hệ thống có thể phân tích các cử động tự nhiên như nháy mắt, cử động miệng hoặc xoay đầu để đảm bảo rằng đó là một người thật, không phải ảnh in hay sử dụng mặt nạ. Một số thiết bị hiện đại còn tích hợp cảm biến độ sâu và công nghệ 3D để phân biệt khuôn mặt thật với các hình thức giả mạo tinh vi hơn.

Ưu điểm lớn của công nghệ này là tốc độ nhanh và sự tiện lợi bởi người dùng chỉ cần nhìn vào camera là có thể xác thực ngay lập tức. Nhận diện khuôn mặt đang trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ bảo mật thiết bị, hệ thống thanh toán đến nhà thông minh. Với sự phát triển của AI và machine learning, công nghệ này ngày càng chính xác giúp tăng cường độ bảo mật mà không làm gián đoạn trải nghiệm người dùng.
Voice Recognition (Công nghệ nhận diện giọng nói)
Nhận diện giọng nói là một phương pháp xác minh tính sống bằng cách phân tích giọng nói của người dùng. Hệ thống sẽ kiểm tra các đặc điểm như âm sắc, ngữ điệu và cách phát âm để đảm bảo giọng nói đến từ một người thật chứ không phải bản ghi âm. Thông thường, người dùng sẽ được yêu cầu đọc một câu hoặc trả lời một câu hỏi để chứng minh sự tương tác trực tiếp.
Ngoài ra, công nghệ này còn có thể phát hiện sự bất thường trong âm thanh nền để nhận biết khi nào một đoạn ghi âm đang được sử dụng thay vì giọng nói thật. Mặc dù giọng nói của mỗi người có thể thay đổi theo thời gian nhưng các hệ thống tiên tiến có khả năng thích ứng để duy trì độ chính xác.
Với ưu điểm không cần nhận diện khuôn mặt, nhận diện giọng nói là lựa chọn phù hợp cho những ai muốn một phương pháp xác thực tiện lợi và linh hoạt hơn.
Fingerprint Analysis (nhận diện vân tay)
Công nghệ nhận diện vân tay không chỉ kiểm tra vân tay mà còn phân tích các đặc điểm như mồ hôi, lưu lượng máu và nhiệt độ để xác định đó là ngón tay thật hay giả. Nhờ những yếu tố sinh học này, hệ thống có thể phát hiện các mô hình giả làm từ silicon hay cao su.
Phương pháp này được sử dụng phổ biến trong các hệ thống bảo mật vì tốc độ xử lý nhanh và độ chính xác cao. Do vân tay của mỗi người là duy nhất và rất khó làm giả nên công nghệ này mang lại mức độ an toàn và đáng tin cậy cao trong xác thực danh tính.
Iris Recognition (Công nghệ nhận diện mống mắt)
Iris recognition xác định danh tính bằng cách phân tích các hoa văn đặc trưng trong mống mắt của mỗi người. Để kiểm tra tính sống, hệ thống sẽ quan sát các chuyển động tự nhiên của mắt hoặc sự co giãn của đồng tử khi ánh sáng thay đổi.
Công nghệ này rất khó bị giả mạo vì mống mắt có cấu trúc phức tạp và không ai giống ai, thậm chí còn độc nhất hơn cả vân tay. Ngoài ra, vì không cần chạm trực tiếp vào thiết bị, phương pháp này cũng tiện lợi hơn so với quét vân tay.

Lợi ích và thách thức của Liveness Detection
Liveness Detection mang lại rất nhiều lợi ích quan trọng trong đời sống, nhưng đi kèm với đó vẫn còn một số lỗ hổng về bảo mật thông tin:
Lợi ích
Công nghệ Liveness Detection mang lại nhiều lợi ích quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực bảo mật và xác thực danh tính:
- Xác minh danh tính tức thời: Không giống như các phương pháp phát hiện gian lận truyền thống dựa trên phân tích dữ liệu, Liveness Detection tập trung vào việc xác minh ngay lập tức sự hiện diện của người dùng. Công nghệ này kiểm tra các dấu hiệu sinh học như cử động nhỏ trên khuôn mặt hoặc lưu lượng máu trong dấu vân tay để xác định tính sống.
- Ngăn chặn hành vi giả mạo: Xác minh thực thể sống được thiết kế để phát hiện và ngăn chặn các hình thức giả mạo, chẳng hạn như sử dụng ảnh, video, mặt nạ hoặc mô hình nhân tạo để đánh lừa hệ thống sinh trắc học. Đây là một lợi thế đặc biệt mà các phương pháp phát hiện gian lận truyền thống thường không thể xử lý hiệu quả.
- Giảm chi phí vận hành: Liveness Detection giúp ngăn chặn hành vi gian lận ngay từ đầu, giảm bớt sự phụ thuộc vào quy trình kiểm tra thủ công tốn kém. Đồng thời, công nghệ này còn hạn chế rủi ro bị gian lận, mang lại lợi thế lớn so với các phương pháp phát hiện gian lận mang tính đối phó.
- Tích hợp với các công nghệ sinh trắc học khác: Liveness Detection thường được kết hợp với các công nghệ sinh trắc học như nhận diện khuôn mặt, vân tay hoặc mống mắt để tăng cường bảo mật. Thay vì chỉ dựa vào nhận diện mẫu hoặc phát hiện bất thường như các phương pháp truyền thống, cách tiếp cận này giúp hệ thống chống gian lận toàn diện và hiệu quả hơn.
Thách thức
Mặc dù Liveness Detection mang lại nhiều lợi ích trong việc xác thực danh tính và chống gian lận, công nghệ này vẫn phải đối mặt với một số thách thức quan trọng:
- Nguy cơ đánh cắp và giả mạo dữ liệu sinh trắc học: Mặc dù sinh trắc học là một phương thức xác thực an toàn, dữ liệu sinh trắc vẫn có thể bị đánh cắp và làm giả. Việc sao chép thông tin sinh trắc học khó hơn so với mật khẩu, nhưng không phải là không thể. Đặc biệt, khi dữ liệu này bị rò rỉ, người dùng không thể thay đổi nó dễ dàng như thay đổi mật khẩu.
- Nguy cơ giả mạo danh tính: Một thách thức lớn đối với các hệ thống nhận diện sinh trắc học có Liveness Detection là nguy cơ bị kẻ gian mạo danh. Những cuộc tấn công này có thể tinh vi đến mức tái tạo chính xác các đặc điểm sinh trắc học nhằm qua mặt hệ thống xác thực.
- Nguy cơ bị tấn công công nghệ: Dù sở hữu công nghệ Liveness Detection tiên tiến, các hệ thống sinh trắc học vẫn có thể bị đánh lừa bởi những cuộc tấn công đối kháng sử dụng AI tạo sinh. Những kỹ thuật này được thiết kế để khai thác lỗ hổng trong thuật toán xác minh tính sống và có thể thực hiện trên quy mô lớn.
- Cần phải kết hợp với các biện pháp khác: Liveness Detection giúp tăng cường bảo mật, nhưng không đủ để ngăn chặn hoàn toàn các mối đe dọa giả mạo. Do vậy, để đảm bảo an toàn tối đa, công nghệ này cần được kết hợp với các biện pháp bảo mật bổ sung khác.
Vì sao Liveness Detection là công nghệ không thể thiếu trong sinh trắc học và eKYC?
Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, các hành vi gian lận, giả mạo danh tính cũng trở nên ngày càng phức tạp hơn. Những thủ đoạn tinh vi như sử dụng ảnh, video giả hay Deepfake để qua mặt hệ thống xác minh đang đặt ra thách thức lớn cho các doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và dịch vụ số.
Liveness Detection trong eKYC đóng vai trò quan trọng bởi công nghệ này giúp xác minh rằng người dùng thực sự có mặt tại thời điểm xác thực. Không chỉ giúp tăng cường bảo mật, công nghệ này còn hỗ trợ doanh nghiệp tự động hóa quy trình eKYC, giảm bớt sự phụ thuộc vào xác minh thủ công mà vẫn đảm bảo tính chính xác cao.
Bên cạnh việc nâng cao khả năng chống gian lận, Liveness Detection trong KYC giúp đơn giản hóa các quy trình phức tạp. Thay vì phải đến trực tiếp các điểm giao dịch, khách hàng có thể xác minh danh tính một cách nhanh chóng ngay trên nền tảng số. Đặc biệt, với những giao dịch có rủi ro cao, công nghệ này sẽ trở thành lớp bảo vệ quan trọng, giúp hạn chế nguy cơ lừa đảo và bảo vệ tài sản của cả doanh nghiệp lẫn khách hàng.

Hiểu được tầm quan trọng của công nghệ Liveness Detection cũng như eKYC, VNPT AI đã nghiên cứu phát triển hệ thống VNPT eKYC - nền tảng định danh điện tử tiên tiến, giúp nhận dạng và xác minh danh tính khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác.
Với các công nghệ AI nổi bật như Liveness Detection, NFC, Compare, VNPT eKYC đạt độ xác thực dữ liệu sinh trắc khuôn mặt chính xác lên tới 99,99%, giúp nâng cao mức độ bảo mật cho các giao dịch trực tuyến và tối ưu hiệu quả vận hành cho doanh nghiệp. Hệ thống có thể phát hiện các hành vi giả mạo như sử dụng ảnh, video, Deepfake hay các kỹ thuật tinh vi như mặt nạ 2D, silicon, cắt ghép, hóa trang. Ngoài ra, VNPT eKYC còn tích hợp công nghệ OCR (Nhận dạng ký tự quang học) để trích xuất thông tin chính xác từ giấy tờ tùy thân như CMND/CCCD, hộ chiếu, bằng lái xe… Từ đó phát hiện các dấu hiệu giả mạo trong giấy tờ, giúp ngăn chặn rủi ro gian lận ngay từ bước đầu xác minh danh tính.
Hiện nay, VNPT eKYC là nền tảng AI eKYC đầu tiên tại Việt Nam vượt mốc 1 tỷ lượt xử lý yêu cầu, đáp ứng các tiêu chuẩn theo quyết định 2345/QĐ-NHNN. Trung bình, hệ thống xử lý khoảng 600.000 yêu cầu mỗi ngày, với những ngày cao điểm vượt 3 triệu lượt, khẳng định thế mạnh về công nghệ và quy mô hạ tầng điện toán.
Tạm kết
Qua bài viết trên, VNPT AI đã giúp bạn đọc giải thích Liveness Detection là gì và các công nghệ phổ biến giúp xác minh danh tính người dùng. Nhờ khả năng phát hiện gian lận theo thời gian thực, công nghệ này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong tài chính, ngân hàng, viễn thông và nhiều lĩnh vực khác. Trong bối cảnh an ninh số ngày càng phức tạp, xác minh thực thể sống giúp bảo vệ người dùng và doanh nghiệp khỏi các rủi ro giả mạo danh tính. Với khả năng bảo mật cao và linh hoạt với mọi thiết bị, VNPT eKYC chính là giải pháp lý tưởng giúp các doanh nghiệp tăng cường an toàn giao dịch trực tuyến và tối ưu hóa quy trình vận hành.